(0 ) sản phẩm
trong giỏ hàng của bạn
Thứ Năm, 18/01/2018 00:41
Số lượt truy cập: 1995098 lượt
Lượt xem
:
1486
Giá gốc
:
VND
Giá bán
:
VND
Tiết kiệm
:
0 VND

Các loại cưa đĩa HSS cho kim loại theo chuẩn ČSN 222916 – răng nhám, răng dạng B

 
Vật liệu: thép, các loại kim loại màu và kim loại đúc
Ứng dụng: khuyên dùng cho xẻ rãnh sâu và cắt các kim loại tạo phoi dài hơn, thích hợp để cắt các loại thép định hình thành dày (trên 2,5mm)
Loại máy: các loại máy xử lý kim loại

Đặc điểm:

» các loại lưỡi cưa đĩa HSS với răng nhám
» vát lõm, có vành, thường được sản xuất với lỗ truyền động và và không soi rãnh
» răng dạng B (có thể yêu cầu loại BW)
» việc thải phoi không bị suy giảm quá nhiều như trong trường hợp bước răng nhỏ kiểu A và nó cho phép loại phoi hiệu quả hơn
» dung sai và vát lõm theo chuẩn ČSN 222916
 

Các loại lưỡi cưa theo chuẩn ČSN 222916 với răng nhám và răng kiểu B cắt các vật liệu kim loại rất hiệu quả. So với răng dạng A, vùng để loại phoi rộng hơn nhiều do đó nó cho phép cắt lớn hơn. Có thể đặt hàng răng kiểu BW (răng kiểu được vát xen kẽ).

Các loại cưa đĩa HSS cho kim loại theo chuẩn ČSN 222916 – răng nhám, răng kiểu B
D (mm)
20
25
32
40
50
63
80
100
125
160
200
225
250
275
315
dH7 (mm)
5
8
8
10
13
16
22
22
22/27
32
32
32
32
32
32/40
B (mm)
số lượng răng
1,00 mm          
40
40
52
64
80
         
1,20 mm          
32
40
50
64
64
80
       
1,60 mm          
32
40
50
50
64
80
80
80
   
2,00 mm          
32
32
40
50
64
64
80
80
100
 
2,50 mm          
32
32
40
50
50
64
64
80
80
80
3,00 mm          
24
32
40
40
50
64
64
64
80
80
3,50 mm          
24
32
40
40
50
64
64
64
80
80
4,00 mm          
24
26
32
40
50
50
50
64
80
80
4,50 mm          
24
26
32
40
50
50
50
64
84
80
5,00 mm          
24
26
32
40
40
50
50
64
64
64
5,50 mm          
24
26
32
40
40
50
50
64
64
64
6,00 mm          
20
26
32
32
40
50
50
50
50
64

Các loại cưa đĩa HSS có bước răng lớn theo chuẩn DIN 1838, răng dạng B. Được sử dụng để cắt sâu vừa và cắt ngắn. Vát lõm 2 mặt để chống bó kẹt.
D (mm)
2 1/2
3"
3 1/2
4"
4"
4 1/2"
5"
5"
6"
6"
7"
7"
8"
8"
10"
10"
12"
12"
dH7 (mm)
1"
1"
1"
1"
1 1/4"
1"
1"
1"
1 1/4"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
B (mm)
số lượng răng
1/6 4
26
30
                               
1/3 2
26
30
32
36
 
38
40
 
44
44
               
3/6 4
26
30
32
36
 
38
40
 
44
                 
1/1 6
26
30
32
36
36
38
40
40
44
44
48
 
52
52
62
62
   
5/6 4
26
30
32
36
36
 
40
 
44
 
48
48
52
52
62
     
3/3 2
26
30
32
36
 
38
40
40
44
44
48
48
52
52
62
62
   
7/6 4
26
30
32
36
       
44
                 
1/8
26
30
32
36
36
 
40
40
44
44
48
48
52
52
62
62
70
70
5/3 2  
30
32
36
   
40
 
44
44
48
 
52
 
62
     
3/1 6
26
30
32
36
   
40
 
44
44
48
 
52
52
62
 
70
 
7/3 2  
30
32
36
36
 
40
 
44
 
48
 
52
 
62
     
1/4
26
30
32
36
   
40
 
44
44
 
48
52
52
62
     
Họ tên (*)
Địa chỉ (*)
Điện thoại (*)
Địa chỉ email (*)
Nội dung