(0 ) sản phẩm
trong giỏ hàng của bạn
Thứ Năm, 18/01/2018 00:39
Số lượt truy cập: 1995098 lượt
Lượt xem
:
1836
Giá gốc
:
VND
Giá bán
:
VND
Tiết kiệm
:
0 VND

Các loại cưa đĩa HSS cho kim loại theo chuẩn ČSN 222913 – răng nửa nhám

 
Vật liệu: thép, các loại kim loại màu và kim loại đúc
Ứng dụng: khuyên dùng cho xẻ rãnh sâu và cắt các kim loại tạo phoi dài hơn, thích hợp để cắt các loại thép định hình thành dày (trên 2,5mm)
Loại máy: các loại máy xử lý kim loại

Đặc điểm:

» các loại lưỡi cưa đĩa HSS với răng nhám
» vát lõm, có vành, thường được sản xuất với lỗ truyền động và và không soi rãnh
» răng dạng A (có thể yêu cầu dạng AW)
» việc thải phoi không bị suy giảm quá nhiều như trong trường hợp bước răng nhỏ theo chuẩn ČSN 222910 và nó cho phép loại phoi hiệu quả hơn
» vát lõm theo chuẩn DIN 1840
 

Các loại lưỡi cưa theo chuẩn ČSN có răng nửa nhám và dạng răng A. Lưỡi cắt rất sắc. Việc thải phoi không bị suy giảm quá nhiều như trong trường hợp bước răng nhỏ. Có thể đặt hàng răng loại AW (răng dạng A được vát xen kẽ).

Các loại lưỡi cưa đĩa HSS cho kim loại theo chuẩn – răng nửa nhám.
D (mm)
20
25
32
40
50
63
80
100
125
160
200
225
250
275
315
dH7 (mm)
5
8
8
10
13
16
22
22
22/27
32
32
32
32
32
32/40
B (mm)
số lượng răng
1,00 mm          
40
40
52
64
80
         
1,20 mm          
32
40
50
64
64
80
       
1,60 mm          
32
40
50
50
64
80
80
80
   
2,00 mm          
32
32
40
50
64
64
80
80
100
 
2,50 mm          
32
32
40
50
50
64
64
80
80
80
3,00 mm          
24
32
40
40
50
64
64
64
80
80
3,50 mm          
24
32
40
40
50
64
64
64
80
80
4,00 mm          
24
26
32
40
50
50
50
64
80
80
4,50 mm          
24
26
32
40
50
50
50
64
84
80
5,00 mm          
24
26
32
40
40
50
50
64
64
64
5,50 mm          
24
26
32
40
40
50
50
64
64
64
6,00 mm          
20
26
32
32
40
50
50
50
50
64

Các loại cưa đĩa HSS có bước răng lớn theo chuẩn DIN 1838, răng dạng B. Được sử dụng để cắt sâu vừa và cắt ngắn. Vát lõm 2 mặt để chống bó kẹt.
D (mm)
2 1/2
3"
3 1/2
4"
4"
4 1/2"
5"
5"
6"
6"
7"
7"
8"
8"
10"
10"
12"
12"
dH7 (mm)
1"
1"
1"
1"
1 1/4"
1"
1"
1"
1 1/4"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
1"
1 1/4"
B (mm)
số lượng răng
1/6 4
26
30
                               
1/3 2
26
30
32
36
 
38
40
 
44
44
               
3/6 4
26
30
32
36
 
38
40
 
44
                 
1/1 6
26
30
32
36
36
38
40
40
44
44
48
 
52
52
62
62
   
5/6 4
26
30
32
36
36
 
40
 
44
 
48
48
52
52
62
     
3/3 2
26
30
32
36
 
38
40
40
44
44
48
48
52
52
62
62
   
7/6 4
26
30
32
36
       
44
                 
1/8
26
30
32
36
36
 
40
40
44
44
48
48
52
52
62
62
70
70
5/3 2  
30
32
36
   
40
 
44
44
48
 
52
 
62
     
3/1 6
26
30
32
36
   
40
 
44
44
48
 
52
52
62
 
70
 
7/3 2  
30
32
36
36
 
40
 
44
 
48
 
52
 
62
     
1/4
26
30
32
36
   
40
 
44
44
 
48
52
52
62
     
Họ tên (*)
Địa chỉ (*)
Điện thoại (*)
Địa chỉ email (*)
Nội dung