(0 ) sản phẩm
trong giỏ hàng của bạn
Thứ Bảy, 23/09/2017 07:15
Số lượt truy cập: 1995098 lượt
Loại sản phẩm
:
Đường kính lưỡi
:
Độ dày mảnh hợp kim
:
Độ dày lưỡi cưa
:
Đường kính trục
:
Số răng
:
Mã sản phẩm
:
65 METAL SPEED-C
Lượt xem
:
6593
Giá gốc
:
VND
Giá bán
:
VND
Tiết kiệm
:
0 VND

Vật liệu: Cắt kim loại

Ứng dụng: Cắt vật liệu đặc và ống

Máy: Dùng cho máy cưa đĩa tốc độ cao

Đặc điểm:

- Cắt vật liệu đặc và các loại ống.

- Cắt thép thường hoặc thép hợp kim có hàm lượng cacbon ≤ 0,45 %

- Dạng răng có độ bền cao, hiệu suất cắt lớn, tính chính xác, vết cắt mỏng

Lớp phủ: TiN, TiAIN, AITin, TiCN, CrN

Characteristics:

- Cutting of solids and pipes

-  Non-alloy  or  alloy  steels  with  carbon

content ≤ 0.45%

- Exceptionally  resistant tooth geometry, high cutting  performance, excellent dimensional accuracy, thin kerf

- Coating: TiN, TiAlN, AlTin, TiCN, CrN

 

 

Kích thước / Dimensions (mm)

 

Kích thước lỗ / Pin holes (mm)

 

Độ rộng mặt cắt / Width of cut (mm)

 

Độ dày đĩa cưa / Width of saw blade (mm)

 

Số răng / Number of teeth

 

250

 

32  4x11/63+ 4x9/50

 

2,0

 

1,70

 

54, 60, 72, 80, 90

 

285

32  4x11/63+ 4x9/50

40  4x11/90+ 2x15/80

 

2,0

 

1,75

 

60, 72, 80, 90, 100

 

315

32  4x9/50+ 4x11/63

40  4x11/90+ 2x15/80

 

2,3

 

2,00

 

60, 80, 90, 100

 

360

40  4x11/90+ 2x15/80

50  4x15/80+ 4x18/100

 

2,6

 

2,25

 

60, 80, 90, 100

 

425

40  4x11/90+ 2x15/80

50  4x15/80+ 4x18/100

 

2,7

 

2,25

60, 80, 90, 100,

120,  150

 

460

40  4x11/90+ 2x15/80

50  4x15/80+ 4x18/100

 

2,7

 

2,25

60, 80, 90, 100,

110,  130,  150

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Họ tên (*)
Địa chỉ (*)
Điện thoại (*)
Địa chỉ email (*)
Nội dung